Đây là bài đáng để in ra và dán ở nơi cả nhà đều thấy.
Ba dấu hiệu quan trọng nhất
- Méo mặt, yếu một bên tay, nói khó — xuất hiện đột ngột.
- Đau tức ngực kèm vã mồ hôi lạnh và khó thở.
- Nổi mẩn kèm khó thở hoặc sưng môi lưỡi.
Thần kinh
- Méo mặt, yếu hoặc tê một bên đột ngột.
- Nói khó, nói ngọng, không hiểu lời nói.
- Mất thị lực đột ngột, nhìn đôi đột ngột.
- Chóng mặt dữ dội, mất thăng bằng đột ngột.
- Đau đầu dữ dội đột ngột, khác hẳn mọi cơn trước.
- Đau đầu kèm sốt cao và cứng gáy.
- Co giật — cơn đầu tiên, cơn kéo dài, hoặc các cơn nối tiếp không tỉnh lại.
- Bất tỉnh, không đánh thức được.
- Lú lẫn đột ngột.
Tim mạch
- Đau tức nặng giữa ngực kéo dài.
- Đau lan lên vai, cổ, hàm, cánh tay kèm vã mồ hôi.
- Khó chịu vùng thượng vị kèm vã mồ hôi lạnh và khó thở — đặc biệt ở người cao tuổi và người đái tháo đường.
- Tim đập rất nhanh hoặc rất chậm kèm choáng.
- Ngất khi đang gắng sức.
- Đau ngực hoặc lưng dữ dội xé ra kèm vã mồ hôi.
Hô hấp
- Khó thở đột ngột, dữ dội.
- Môi, đầu ngón tay tím.
- Không nói hết được một câu vì thiếu hơi.
- Thở rít nghe được từ xa.
- Ho ra máu nhiều.
- Hóc dị vật: không ho được, không nói được, hai tay ôm cổ.
- Trẻ thở nhanh, rút lõm lồng ngực, cánh mũi phập phồng, tím môi.
Dị ứng — phản vệ
Nổi mẩn hoặc sưng kèm bất kỳ dấu hiệu nào sau:
- Khó thở, thở rít.
- Sưng môi, lưỡi, họng.
- Khàn tiếng, nuốt khó.
- Chóng mặt, ngất.
- Đau bụng dữ dội kèm nôn.
Cho nằm, kê cao chân, không cho đứng dậy đi lại.
Tiêu hoá
- Đau bụng dữ dội đột ngột.
- Bụng cứng như gỗ, đau tăng khi buông tay sau khi ấn.
- Nôn ra máu hoặc chất như bã cà phê.
- Đi ngoài ra máu nhiều hoặc phân đen.
- Không trung tiện, không đi ngoài được kèm chướng bụng và nôn.
- Nuốt nghẹn hoàn toàn, chảy dãi.
- Trẻ nôn ra dịch xanh.
- Trẻ khóc thét từng cơn kèm nôn và đi ngoài ra máu.
Tiết niệu
- Bí tiểu hoàn toàn kèm căng tức bụng dưới.
- Tiểu ra máu nhiều, có cục máu.
- Sốt cao rét run kèm đau lưng và tiểu buốt.
- Nam giới đau vùng bìu đột ngột dữ dội.
Chảy máu và chấn thương
- Chảy máu nhiều không cầm được.
- Chấn thương đầu kèm bất tỉnh, nôn nhiều, lú lẫn, co giật.
- Chảy dịch trong hoặc máu từ mũi tai sau chấn thương đầu.
- Nghi gãy xương lớn, chi biến dạng.
- Dị vật cắm sâu.
- Bỏng diện rộng, bỏng đường hô hấp, bỏng do điện, bỏng hoá chất.
- Tai nạn nghi tổn thương cột sống.
- Chi lạnh, tái, mất mạch.
Toàn thân
- Da tái, vã mồ hôi lạnh, mạch nhanh, lơ mơ.
- Sốt cao kèm nổi ban không mất khi ấn kính.
- Sốt cao kèm rét run và lú lẫn.
- Say nắng kèm da nóng, lú lẫn, ngừng ra mồ hôi.
- Hạ đường huyết tới mức lơ mơ, bất tỉnh.
- Nghi ngộ độc.
- Điện giật, đuối nước, ngạt khí.
- Nhìn mờ, nhìn đôi, yếu cơ sau khi ăn đồ đóng hộp hoặc đồ lên men tự làm.
Mắt
- Mất thị lực đột ngột.
- Hoá chất bắn vào mắt — rửa ngay dưới nước nhiều phút rồi đi.
- Chấn thương mắt, dị vật cắm vào mắt.
- Đau nhức mắt dữ dội kèm nhìn mờ, nhìn quầng sáng, buồn nôn.
- Thấy màn che tầm nhìn, chớp sáng kèm mưa đốm đen.
- Sưng đỏ quanh mắt, mắt lồi kèm sốt.
Trẻ em
- Trẻ dưới ba tháng tuổi bị sốt.
- Li bì, khó đánh thức, mềm nhũn.
- Thở nhanh, rút lõm lồng ngực, tím môi.
- Co giật.
- Nổi ban không mất khi ấn.
- Cứng gáy, thóp phồng.
- Bỏ bú hoàn toàn, nôn tất cả.
- Dấu hiệu mất nước — tã khô nhiều giờ, khóc không nước mắt.
- Nghi nuốt phải pin cúc áo, nam châm, hoá chất.
- Cha mẹ thấy trẻ khác hẳn mọi khi và cảm thấy lo.
Phụ nữ mang thai
- Ra máu âm đạo.
- Đau bụng dữ dội.
- Đau đầu dữ dội kèm nhìn mờ, phù nhiều.
- Không thấy thai máy.
- Ra nước ối.
- Co giật.
Gọi cấp cứu thế nào
- Địa chỉ cụ thể và cách vào.
- Chuyện gì xảy ra.
- Tình trạng người bệnh — còn tỉnh không, còn thở không.
- Số người bị nạn.
- Số điện thoại của mình.
- Làm theo hướng dẫn của tổng đài, không cúp máy trước.
Trong lúc chờ
- Giữ bình tĩnh, ở bên cạnh người bệnh.
- Để nằm ở tư thế phù hợp — nghi phản vệ thì nằm kê cao chân, bất tỉnh còn thở thì nằm nghiêng, khó thở thì ngồi.
- Không cho ăn uống gì.
- Theo dõi thở và ý thức.
- Chuẩn bị danh sách thuốc, thông tin dị ứng, giấy tờ.
- Cử người ra đón xe cấp cứu, dọn đường vào.
Những việc TUYỆT ĐỐI không làm
- Không cạo gió, chích máu, cắt lể khi nghi đột quỵ.
- Không cho uống gì khi nghi đột quỵ.
- Không nhét vật vào miệng người co giật.
- Không cho người nghi phản vệ đứng dậy đi lại.
- Không tự di chuyển người nghi chấn thương cột sống.
- Không tự lái xe khi đang đau ngực.
- Không tự chở đi bằng xe máy trong tình huống nặng.
- Không chờ xem sáng mai có đỡ không.
Chuẩn bị sẵn cho cả nhà
- Dán số cấp cứu ở nơi dễ thấy.
- Cả nhà biết địa chỉ nhà mình để đọc khi gọi.
- Dạy trẻ lớn cách gọi cấp cứu.
- Ghi rõ thông tin dị ứng và bệnh mạn tính của từng người.
- Có danh sách thuốc đang dùng của người cao tuổi.
- Biết cơ sở y tế gần nhất và đường tới.
Một điều cần nói
Nhiều người ngại gọi cấp cứu vì sợ làm phiền, sợ nhầm.
Gọi rồi hoá ra không nghiêm trọng vẫn tốt hơn nhiều so với không gọi khi đáng lẽ phải gọi.
Điều đáng nhớ
Ba ý:
- Ba dấu hiệu quan trọng nhất: đột quỵ, đau ngực kèm vã mồ hôi, và phản vệ.
- Dán số cấp cứu và địa chỉ nhà ở nơi cả nhà đều thấy.
- Thà gọi nhầm còn hơn không gọi.
Câu hỏi thường gặp
Ba dấu hiệu cấp cứu quan trọng nhất là gì?
Méo mặt yếu tay nói khó đột ngột, đau tức ngực kèm vã mồ hôi và khó thở, và nổi mẩn kèm khó thở hoặc sưng môi lưỡi.
Gọi cấp cứu cần nói những gì?
Cần nói địa chỉ cụ thể và cách vào, chuyện gì xảy ra, tình trạng người bệnh còn tỉnh và còn thở không, số người bị nạn và số điện thoại của mình.
Có nên tự chở người bệnh đi viện không?
Trong các tình huống nặng thì không nên, vì tình trạng có thể xấu đi đột ngột trên đường và xe cấp cứu xử trí được ngay trong lúc di chuyển.
Sợ gọi nhầm cấp cứu có nên ngại không?
Không nên ngại. Gọi rồi hoá ra không nghiêm trọng vẫn tốt hơn nhiều so với chờ đợi trong tình huống thực sự khẩn cấp.