Khó thở là biểu hiện luôn cần được coi trọng.
Và có một cách đánh giá mức độ rất nhanh mà ai cũng làm được.
Đánh giá nhanh bằng khả năng nói
- Nói được cả câu dài bình thường — mức nhẹ.
- Phải ngắt câu, nói từng cụm — mức trung bình, cần đi khám.
- Chỉ nói được vài từ mỗi lần thở — mức nặng, đi cấp cứu ngay.
- Không nói được — cấp cứu ngay.
Đây là cách đánh giá đơn giản và đáng tin cậy.
Đánh giá bằng hoạt động
- Khó thở khi gắng sức nhiều — leo nhiều tầng cầu thang.
- Khó thở khi đi bộ trên đường bằng.
- Phải dừng lại nghỉ khi đi được một quãng ngắn.
- Khó thở khi làm việc nhẹ — thay quần áo, tắm rửa.
- Khó thở ngay cả khi ngồi nghỉ — mức nặng.
Điều quan trọng là so với trước đây — trước leo được ba tầng, giờ chỉ một tầng đã phải nghỉ.
Dấu hiệu phải gọi cấp cứu ngay
- Khó thở xuất hiện đột ngột, dữ dội.
- Môi, đầu ngón tay tím.
- Không nói hết được một câu.
- Thở rít nghe được từ xa.
- Kèm đau ngực.
- Kèm sưng môi lưỡi, nổi mẩn — nghĩ tới phản vệ.
- Kèm lú lẫn, li bì.
- Vã mồ hôi lạnh, da tái.
- Phải ngồi chồm về trước mới thở được.
- Ho ra máu kèm khó thở.
- Sau chấn thương ngực.
- Trẻ nhỏ thở nhanh, rút lõm lồng ngực, tím môi.
Mô tả khó thở cho đúng
Kiểu khó thở
- Hụt hơi, không hít đủ.
- Nặng ngực, tức ngực.
- Thở nhanh, nông.
- Thở khò khè, thở rít.
- Phải gắng sức để thở.
Thời điểm và hoàn cảnh
- Xuất hiện đột ngột hay từ từ.
- Khi nào thì khó thở — khi gắng sức, khi nằm, khi nghỉ.
- Khó thở về đêm làm tỉnh giấc.
- Khó thở theo mùa, theo môi trường.
- Khó thở sau khi tiếp xúc với gì đó.
- Tư thế nào thì dễ thở hơn.
Triệu chứng đi kèm
- Ho, khạc đờm — màu gì.
- Sốt.
- Đau ngực.
- Phù chân.
- Hồi hộp, tim đập nhanh.
- Nổi mẩn, ngứa.
- Sụt cân.
Ba kiểu khó thở đáng chú ý riêng
Khó thở khi nằm, phải kê cao đầu
- Nằm xuống thì khó thở, ngồi dậy thì đỡ.
- Phải kê nhiều gối mới ngủ được.
- Số gối tăng dần theo thời gian.
Đây là dấu hiệu cần đi khám để đánh giá về tim.
Tỉnh giấc giữa đêm vì khó thở, phải ngồi dậy
Cũng là dấu hiệu cần đi khám sớm.
Khó thở kèm khò khè, nặng về đêm và sáng sớm
- Ho về đêm.
- Khó thở khi gặp lạnh, khi gắng sức, khi tiếp xúc bụi hoặc mùi nồng.
- Tức ngực.
- Có lúc hoàn toàn bình thường giữa các đợt.
Nhóm này nên đi khám để được đánh giá về hen — bệnh kiểm soát được nếu điều trị đúng.
Khó thở ở trẻ em
Dấu hiệu cần đưa đi khám ngay
- Thở nhanh hơn bình thường.
- Rút lõm phần dưới lồng ngực khi hít vào.
- Cánh mũi phập phồng.
- Tím môi, tím đầu ngón.
- Thở rít, khò khè.
- Đầu gật gù theo nhịp thở.
- Bỏ bú, không ăn được vì thở.
- Li bì hoặc kích thích bất thường.
- Có tiếng rên khi thở ra.
Cách quan sát
- Cởi áo trẻ ra, quan sát lồng ngực khi trẻ nằm yên.
- Đếm nhịp thở trong một phút.
- Quan sát khi trẻ không khóc — khóc làm thở nhanh.
Xử trí trong lúc chờ
- Cho ngồi hoặc nửa nằm nửa ngồi — tư thế người bệnh thấy dễ thở nhất.
- Không bắt nằm ngửa phẳng.
- Nới lỏng quần áo, cổ áo.
- Mở cửa cho thoáng khí.
- Giữ bình tĩnh, trấn an — lo lắng làm khó thở nặng hơn.
- Nếu có thuốc xịt đã được bác sĩ kê cho hen — dùng theo hướng dẫn.
- Không cho ăn uống.
- Ở bên cạnh, theo dõi liên tục.
- Gọi cấp cứu và làm theo hướng dẫn.
Khi nào nên đi khám dù chưa cấp cứu
- Khó thở khi gắng sức tăng dần theo thời gian.
- Khó thở kéo dài nhiều tuần.
- Phải kê cao đầu khi ngủ.
- Kèm ho kéo dài.
- Kèm phù chân.
- Kèm sụt cân.
- Khò khè tái đi tái lại.
- Ở người hút thuốc.
- Ở người có bệnh tim, bệnh phổi.
- Sau khi bắt đầu dùng thuốc mới.
Chuẩn bị khi đi khám
- Ghi rõ khó thở khi làm gì — leo mấy tầng, đi được bao xa.
- So sánh với trước đây.
- Ngủ kê mấy gối.
- Có tỉnh giấc vì khó thở không.
- Các triệu chứng kèm theo.
- Danh sách thuốc đang dùng.
- Tiền sử hút thuốc, nghề nghiệp, môi trường làm việc.
- Kết quả khám cũ.
Một lưu ý về lo âu
Lo âu và cơn hoảng sợ cũng gây khó thở thật sự — thở nhanh, tức ngực, tê quanh miệng và đầu ngón tay.
Nhưng không nên tự kết luận là do lo âu — cần được bác sĩ đánh giá để loại trừ nguyên nhân khác trước.
Điều đáng nhớ
Ba ý:
- Đánh giá mức độ bằng khả năng nói — chỉ nói được vài từ mỗi lần thở là phải đi cấp cứu.
- Khó thở khi nằm phải kê nhiều gối là dấu hiệu cần đi khám về tim.
- Trẻ thở nhanh và rút lõm lồng ngực là phải đi khám ngay.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao đánh giá mức độ khó thở nhanh?
Nhìn vào khả năng nói và hoạt động. Nói được cả câu dài là nhẹ, chỉ nói được vài từ mỗi lần thở là nặng và cần đi cấp cứu ngay.
Khó thở khi nằm phải kê nhiều gối gợi ý điều gì?
Khó thở tăng khi nằm và phải kê cao đầu hoặc ngồi dậy mới dễ thở là dấu hiệu cần đi khám để đánh giá về tim.
Dấu hiệu khó thở ở trẻ nhỏ là gì?
Thở nhanh, rút lõm phần dưới lồng ngực khi hít vào, cánh mũi phập phồng, tím môi và trẻ bỏ bú, đều là dấu hiệu cần đi khám ngay.
Khi nào khó thở là cấp cứu?
Khi xuất hiện đột ngột dữ dội, môi hoặc đầu ngón tay tím, không nói hết được câu, kèm đau ngực, hoặc kèm sưng môi lưỡi và nổi mẩn.